warn nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

warn

verb
/wɔːn//wɔːrn/
cảnh báo

warn somebody, I tried to warn him, but he wouldn't listen.

cảnh báo ai đó, tôi đã cố gắng cảnh báo anh ta, nhưng anh ta không nghe.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

warn nghĩa là gì?

"warn" nghĩa là cảnh báo.

warn phát âm như thế nào?

Phiên âm: /wɔːn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "warn"?

warn somebody, I tried to warn him, but he wouldn't listen. (cảnh báo ai đó, tôi đã cố gắng cảnh báo anh ta, nhưng anh ta không nghe.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll