warning nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

warning

noun
/ˈwɔːnɪŋ//ˈwɔːrnɪŋ/
cảnh báo

I had absolutely no warning.

Tôi hoàn toàn không có cảnh báo nào.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

warning nghĩa là gì?

"warning" nghĩa là cảnh báo.

warning phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwɔːnɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "warning"?

I had absolutely no warning. (Tôi hoàn toàn không có cảnh báo nào.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll