warfare nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

warfare

noun
/ˈwɔːfeə(r)//ˈwɔːrfer/
chiến tranh

air/naval/guerrilla warfare

chiến tranh trên không/hải quân/du kích

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

warfare nghĩa là gì?

"warfare" nghĩa là chiến tranh.

warfare phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwɔːfeə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "warfare"?

air/naval/guerrilla warfare (chiến tranh trên không/hải quân/du kích)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll