viewpoint nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

viewpoint

noun
/ˈvjuːpɔɪnt/
quan điểm

Try looking at things from a different viewpoint.

Hãy thử nhìn mọi thứ từ một quan điểm khác.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

viewpoint nghĩa là gì?

"viewpoint" nghĩa là quan điểm.

viewpoint phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvjuːpɔɪnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "viewpoint"?

Try looking at things from a different viewpoint. (Hãy thử nhìn mọi thứ từ một quan điểm khác.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll