violate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

violate

verb
/ˈvaɪəleɪt/
vi phạm

to violate international law

vi phạm luật pháp quốc tế

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

violate nghĩa là gì?

"violate" nghĩa là vi phạm.

violate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvaɪəleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "violate"?

to violate international law (vi phạm luật pháp quốc tế)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll