Eng
Scroll
unharried nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
unharried
adjective
chưa có chồng
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
unfold
unfortunate
unfortunately
unhappy
uniform
unify
union
unique
unit
Câu hỏi thường gặp
unharried nghĩa là gì?
"unharried" nghĩa là chưa có chồng.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập