unharried nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

unharried

adjective
chưa có chồng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unharried nghĩa là gì?

"unharried" nghĩa là chưa có chồng.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll