unhappy nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

unhappy

adjective
/ʌnˈhæpi/
không vui

to feel/look/seem/sound/become unhappy

cảm thấy/nhìn/có vẻ/âm thanh/trở nên không vui

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unhappy nghĩa là gì?

"unhappy" nghĩa là không vui.

unhappy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʌnˈhæpi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unhappy"?

to feel/look/seem/sound/become unhappy (cảm thấy/nhìn/có vẻ/âm thanh/trở nên không vui)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll