unfortunate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

unfortunate

adjective
/ʌnˈfɔːtʃənət//ʌnˈfɔːrtʃənət/
không may

He was unfortunate to lose in the final round.

Anh ấy thật đáng tiếc khi thua ở vòng cuối cùng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unfortunate nghĩa là gì?

"unfortunate" nghĩa là không may.

unfortunate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʌnˈfɔːtʃənət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unfortunate"?

He was unfortunate to lose in the final round. (Anh ấy thật đáng tiếc khi thua ở vòng cuối cùng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll