unify nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

unify

verb
/ˈjuːnɪfaɪ/
thống nhất

The new leader hopes to unify the country.

Người lãnh đạo mới hy vọng thống nhất đất nước.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unify nghĩa là gì?

"unify" nghĩa là thống nhất.

unify phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈjuːnɪfaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unify"?

The new leader hopes to unify the country. (Người lãnh đạo mới hy vọng thống nhất đất nước.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll