Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
ugly
adjective/ˈʌɡli/
xấu xí
“an ugly face”
một khuôn mặt xấu xí
“an ugly face”
một khuôn mặt xấu xí
ugly nghĩa là gì?
"ugly" nghĩa là xấu xí.
ugly phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈʌɡli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "ugly"?
an ugly face (một khuôn mặt xấu xí)