Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
tyre
noun/ˈtaɪə(r)//ˈtaɪər/
lốp xe
“a front/rear tyre”
lốp trước/sau
“a front/rear tyre”
lốp trước/sau
tyre nghĩa là gì?
"tyre" nghĩa là lốp xe.
tyre phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtaɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tyre"?
a front/rear tyre (lốp trước/sau)