unable nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

unable

adjective
/ʌnˈeɪbl/
không thể

a former soldier who has been unable to find work since the war ended

một cựu quân nhân không thể tìm được việc làm kể từ khi chiến tranh kết thúc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unable nghĩa là gì?

"unable" nghĩa là không thể.

unable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʌnˈeɪbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unable"?

a former soldier who has been unable to find work since the war ended (một cựu quân nhân không thể tìm được việc làm kể từ khi chiến tranh kết thúc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll