Từ vựng
C1 · advanced · oxford
trophy
noun/ˈtrəʊfi/
chiếc cúp
“a trophy cabinet”
tủ đựng cúp
“a trophy cabinet”
tủ đựng cúp
trophy nghĩa là gì?
"trophy" nghĩa là chiếc cúp.
trophy phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtrəʊfi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "trophy"?
a trophy cabinet (tủ đựng cúp)