troop nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

troop

noun
/truːp/
quân đội

They announced the withdrawal of 12 000 troops from the area.

Họ tuyên bố rút 12 000 quân khỏi khu vực.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

troop nghĩa là gì?

"troop" nghĩa là quân đội.

troop phát âm như thế nào?

Phiên âm: /truːp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "troop"?

They announced the withdrawal of 12 000 troops from the area. (Họ tuyên bố rút 12 000 quân khỏi khu vực.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll