Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
tropical
adjective/ˈtrɒpɪkl//ˈtrɑːpɪkl/
nhiệt đới
“tropical fish/birds/fruit”
cá/chim/trái cây nhiệt đới
“tropical fish/birds/fruit”
cá/chim/trái cây nhiệt đới
tropical nghĩa là gì?
"tropical" nghĩa là nhiệt đới.
tropical phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtrɒpɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tropical"?
tropical fish/birds/fruit (cá/chim/trái cây nhiệt đới)