tribute nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

tribute

noun
/ˈtrɪbjuːt/
cống nạp

At her funeral her oldest friend paid tribute to her life and work.

Tại đám tang của cô, người bạn lớn tuổi nhất của cô đã bày tỏ lòng kính trọng đối với cuộc đời và công việc của cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tribute nghĩa là gì?

"tribute" nghĩa là cống nạp.

tribute phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtrɪbjuːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tribute"?

At her funeral her oldest friend paid tribute to her life and work. (Tại đám tang của cô, người bạn lớn tuổi nhất của cô đã bày tỏ lòng kính trọng đối với cuộc đời và công việc của cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll