Từ vựng
C1 · advanced · oxford
trigger
noun/ˈtrɪɡə(r)//ˈtrɪɡər/
cò súng
“to pull/squeeze the trigger”
kéo/bóp cò
“to pull/squeeze the trigger”
kéo/bóp cò
trigger nghĩa là gì?
"trigger" nghĩa là cò súng; cò súng.
trigger phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtrɪɡə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "trigger"?
to pull/squeeze the trigger (kéo/bóp cò)