tribe nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

tribe

noun
/traɪb/
bộ lạc

They were a nomadic horse-riding tribe.

Họ là một bộ tộc du mục cưỡi ngựa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tribe nghĩa là gì?

"tribe" nghĩa là bộ lạc.

tribe phát âm như thế nào?

Phiên âm: /traɪb/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tribe"?

They were a nomadic horse-riding tribe. (Họ là một bộ tộc du mục cưỡi ngựa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll