trend nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

trend

noun
/trend/
xu hướng

social/economic/political/demographic trends

xu hướng xã hội/kinh tế/chính trị/nhân khẩu học

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

trend nghĩa là gì?

"trend" nghĩa là xu hướng.

trend phát âm như thế nào?

Phiên âm: /trend/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "trend"?

social/economic/political/demographic trends (xu hướng xã hội/kinh tế/chính trị/nhân khẩu học)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll