transmit nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

transmit

verb
/trænzˈmɪt/
truyền tải

signals transmitted from a satellite

tín hiệu được truyền từ vệ tinh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

transmit nghĩa là gì?

"transmit" nghĩa là truyền tải.

transmit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /trænzˈmɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "transmit"?

signals transmitted from a satellite (tín hiệu được truyền từ vệ tinh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll