transmission nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

transmission

noun
/trænzˈmɪʃn/
sự truyền tải

the transmission of the disease

sự lây truyền của bệnh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

transmission nghĩa là gì?

"transmission" nghĩa là sự truyền tải.

transmission phát âm như thế nào?

Phiên âm: /trænzˈmɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "transmission"?

the transmission of the disease (sự lây truyền của bệnh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll