toxic nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

toxic

adjective
/ˈtɒksɪk//ˈtɑːksɪk/
chất độc

toxic chemicals/fumes/gases/substances

hóa chất/khói/khí/chất độc hại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

toxic nghĩa là gì?

"toxic" nghĩa là chất độc.

toxic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtɒksɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "toxic"?

toxic chemicals/fumes/gases/substances (hóa chất/khói/khí/chất độc hại)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll