tone nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

tone

noun
/təʊn/
giai điệu

speaking in hushed/low/clipped/measured, etc. tones

nói với giọng trầm/thấp/cắt bớt/đo lường, v.v.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tone nghĩa là gì?

"tone" nghĩa là giai điệu.

tone phát âm như thế nào?

Phiên âm: /təʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tone"?

speaking in hushed/low/clipped/measured, etc. tones (nói với giọng trầm/thấp/cắt bớt/đo lường, v.v.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll