Từ vựng
C1 · advanced · oxford
toll
noun/təʊl/
số điện thoại
“motorway tolls”
phí đường cao tốc
“motorway tolls”
phí đường cao tốc
toll nghĩa là gì?
"toll" nghĩa là số điện thoại.
toll phát âm như thế nào?
Phiên âm: /təʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "toll"?
motorway tolls (phí đường cao tốc)