tolerance nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

tolerance

noun
/ˈtɒlərəns//ˈtɑːlərəns/
khoan dung

She had no tolerance for jokes of any kind.

Cô ấy không có lòng khoan dung với bất kỳ trò đùa nào.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tolerance nghĩa là gì?

"tolerance" nghĩa là khoan dung.

tolerance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtɒlərəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tolerance"?

She had no tolerance for jokes of any kind. (Cô ấy không có lòng khoan dung với bất kỳ trò đùa nào.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll