tension nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

tension

noun
/ˈtenʃn/
căng thẳng

There is mounting tension along the border.

Căng thẳng đang gia tăng dọc theo biên giới.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tension nghĩa là gì?

"tension" nghĩa là căng thẳng.

tension phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtenʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tension"?

There is mounting tension along the border. (Căng thẳng đang gia tăng dọc theo biên giới.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll