terminate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

terminate

verb
/ˈtɜːmɪneɪt//ˈtɜːrmɪneɪt/
chấm dứt

Your contract of employment terminates in December.

Hợp đồng lao động của bạn chấm dứt vào tháng 12.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

terminate nghĩa là gì?

"terminate" nghĩa là chấm dứt.

terminate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtɜːmɪneɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "terminate"?

Your contract of employment terminates in December. (Hợp đồng lao động của bạn chấm dứt vào tháng 12.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll