Từ vựng
A1 · basic · oxford
tennis
noun/ˈtenɪs/
quần vợt
“to play tennis”
chơi quần vợt
“to play tennis”
chơi quần vợt
tennis nghĩa là gì?
"tennis" nghĩa là quần vợt.
tennis phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtenɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tennis"?
to play tennis (chơi quần vợt)