symptom nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

symptom

noun
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng

Symptoms include a headache and sore throat.

Các triệu chứng bao gồm đau đầu và đau họng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

symptom nghĩa là gì?

"symptom" nghĩa là triệu chứng.

symptom phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪmptəm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "symptom"?

Symptoms include a headache and sore throat. (Các triệu chứng bao gồm đau đầu và đau họng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll