sympathetic nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

sympathetic

adjective
/ˌsɪmpəˈθetɪk/
thông cảm

a sympathetic listener

một người nghe thông cảm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sympathetic nghĩa là gì?

"sympathetic" nghĩa là thông cảm.

sympathetic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌsɪmpəˈθetɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sympathetic"?

a sympathetic listener (một người nghe thông cảm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll