swivel nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

swivel

verb
/ˈswɪvəl/
xoay

Bob ain't got no swivel.

Bob không có cái xoay.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

swivel nghĩa là gì?

"swivel" nghĩa là xoay.

swivel phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈswɪvəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "swivel"?

Bob ain't got no swivel. (Bob không có cái xoay.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll