swimming nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

swimming

noun
/ˈswɪmɪŋ/
bơi lội

Swimming is a good form of exercise.

Bơi lội là một hình thức tập thể dục tốt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

swimming nghĩa là gì?

"swimming" nghĩa là bơi lội.

swimming phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈswɪmɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "swimming"?

Swimming is a good form of exercise. (Bơi lội là một hình thức tập thể dục tốt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll