supplement nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

supplement

noun
/ˈsʌplɪmənt/
bổ sung

vitamin/dietary supplements (= vitamins and other foods eaten in addition to what you usually eat)

vitamin/thực phẩm bổ sung (= vitamin và các thực phẩm khác được ăn ngoài những gì bạn thường ăn)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

supplement nghĩa là gì?

"supplement" nghĩa là bổ sung; bổ sung.

supplement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsʌplɪmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "supplement"?

vitamin/dietary supplements (= vitamins and other foods eaten in addition to what you usually eat) (vitamin/thực phẩm bổ sung (= vitamin và các thực phẩm khác được ăn ngoài những gì bạn thường ăn))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll