suffuse nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

suffuse

verb
/səˈfjuːz/
tràn ngập

The entire room was suffused with a golden light.

Cả căn phòng tràn ngập ánh sáng vàng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

suffuse nghĩa là gì?

"suffuse" nghĩa là tràn ngập.

suffuse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈfjuːz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "suffuse"?

The entire room was suffused with a golden light. (Cả căn phòng tràn ngập ánh sáng vàng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll