substantiate nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

substantiate

verb
/səbˈstanʃɪeɪt/
chứng minh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

substantiate nghĩa là gì?

"substantiate" nghĩa là chứng minh.

substantiate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səbˈstanʃɪeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll