substantial nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

substantial

adjective
/səbˈstænʃl/
đáng kể

substantial sums of money

số tiền đáng kể

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

substantial nghĩa là gì?

"substantial" nghĩa là đáng kể.

substantial phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səbˈstænʃl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "substantial"?

substantial sums of money (số tiền đáng kể)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll