subsistence nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

subsistence

noun
/səbˈsɪstəns/
sinh kế

the subsistence of qualities in bodies

sự tồn tại của các phẩm chất trong cơ thể

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

subsistence nghĩa là gì?

"subsistence" nghĩa là sinh kế.

subsistence phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səbˈsɪstəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "subsistence"?

the subsistence of qualities in bodies (sự tồn tại của các phẩm chất trong cơ thể)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll