Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
substance
noun/ˈsʌbstəns/
chất
“a sticky substance”
một chất dính
“a sticky substance”
một chất dính
substance nghĩa là gì?
"substance" nghĩa là chất.
substance phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsʌbstəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "substance"?
a sticky substance (một chất dính)