Từ vựng
C1 · advanced · oxford
subsidy
noun/ˈsʌbsədi/
trợ cấp
“agricultural subsidies”
trợ cấp nông nghiệp
“agricultural subsidies”
trợ cấp nông nghiệp
subsidy nghĩa là gì?
"subsidy" nghĩa là trợ cấp.
subsidy phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsʌbsədi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "subsidy"?
agricultural subsidies (trợ cấp nông nghiệp)