stimulate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

stimulate

verb
/ˈstɪmjuleɪt/
kích thích

The exhibition has stimulated interest in her work.

Cuộc triển lãm đã kích thích sự quan tâm đến tác phẩm của cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

stimulate nghĩa là gì?

"stimulate" nghĩa là kích thích.

stimulate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈstɪmjuleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "stimulate"?

The exhibition has stimulated interest in her work. (Cuộc triển lãm đã kích thích sự quan tâm đến tác phẩm của cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll