stock nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

stock

noun
/stɒk//stɑːk/
kho

We have a fast turnover of stock.

Chúng tôi có tốc độ luân chuyển hàng tồn kho nhanh chóng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

stock nghĩa là gì?

"stock" nghĩa là kho.

stock phát âm như thế nào?

Phiên âm: /stɒk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "stock"?

We have a fast turnover of stock. (Chúng tôi có tốc độ luân chuyển hàng tồn kho nhanh chóng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll