stereotype nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

stereotype

noun
/ˈsteriətaɪp/
khuôn mẫu

cultural/gender/racial stereotypes

định kiến ​​về văn hóa/giới tính/chủng tộc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

stereotype nghĩa là gì?

"stereotype" nghĩa là khuôn mẫu.

stereotype phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsteriətaɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "stereotype"?

cultural/gender/racial stereotypes (định kiến ​​về văn hóa/giới tính/chủng tộc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll