statistical nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

statistical

adjective
/stəˈtɪstɪkl/
thống kê

statistical analysis

phân tích thống kê

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

statistical nghĩa là gì?

"statistical" nghĩa là thống kê.

statistical phát âm như thế nào?

Phiên âm: /stəˈtɪstɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "statistical"?

statistical analysis (phân tích thống kê)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll