steadily nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

steadily

adverb
/ˈstedəli/
đều đặn

The company's exports have been increasing steadily.

Kim ngạch xuất khẩu của công ty ngày càng tăng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

steadily nghĩa là gì?

"steadily" nghĩa là đều đặn.

steadily phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈstedəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "steadily"?

The company's exports have been increasing steadily. (Kim ngạch xuất khẩu của công ty ngày càng tăng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll