steady nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

steady

adjective
/ˈstedi/
ổn định

We've had five years of steady economic growth.

Chúng ta đã có 5 năm tăng trưởng kinh tế ổn định.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

steady nghĩa là gì?

"steady" nghĩa là ổn định.

steady phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈstedi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "steady"?

We've had five years of steady economic growth. (Chúng ta đã có 5 năm tăng trưởng kinh tế ổn định.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll