Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
state
adjective/steɪt/
tiểu bang
“state officials/agencies”
quan chức/cơ quan nhà nước
“state officials/agencies”
quan chức/cơ quan nhà nước
state nghĩa là gì?
"state" nghĩa là tiểu bang; tiểu bang; tiểu bang.
state phát âm như thế nào?
Phiên âm: /steɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "state"?
state officials/agencies (quan chức/cơ quan nhà nước)