statistic nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

statistic

noun
/stəˈtɪstɪk/
thống kê

Analysis of crime statistics showed high levels of violent crime within the area.

Phân tích số liệu thống kê tội phạm cho thấy mức độ tội phạm bạo lực cao trong khu vực.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

statistic nghĩa là gì?

"statistic" nghĩa là thống kê.

statistic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /stəˈtɪstɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "statistic"?

Analysis of crime statistics showed high levels of violent crime within the area. (Phân tích số liệu thống kê tội phạm cho thấy mức độ tội phạm bạo lực cao trong khu vực.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll