spoken nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

spoken

adjective
/ˈspəʊkən/
nói

spoken English

nói tiếng Anh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spoken nghĩa là gì?

"spoken" nghĩa là nói.

spoken phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈspəʊkən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spoken"?

spoken English (nói tiếng Anh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll