split nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

split

noun
/splɪt/
chia đôi

Ten years after their acrimonious split, the band has reformed.

Mười năm sau khi chia tay gay gắt, ban nhạc đã cải tổ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

split nghĩa là gì?

"split" nghĩa là chia đôi; chia đôi.

split phát âm như thế nào?

Phiên âm: /splɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "split"?

Ten years after their acrimonious split, the band has reformed. (Mười năm sau khi chia tay gay gắt, ban nhạc đã cải tổ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll