spokesman nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

spokesman

noun
/ˈspəʊksmən/
người phát ngôn

a police spokesman

một phát ngôn viên cảnh sát

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spokesman nghĩa là gì?

"spokesman" nghĩa là người phát ngôn.

spokesman phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈspəʊksmən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spokesman"?

a police spokesman (một phát ngôn viên cảnh sát)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll